湓浦口 pén pǔ kǒu · bồn phổ khẩu Hán Việt: bồn phổ khẩu · Pinyin: pén pǔ kǒu Tổng quan Cấu tạo: 湓 (bồn) + 浦 (phổ) + 口 (khẩu)Pinyinpén pǔ kǒuHán Việtbồn phổ khẩuCấu tạo湓 + 浦 + 口 · bồn + phổ + khẩu nghĩa thành phần: bồn + phổ + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 湓水流至长江入口处。在江西省九江市西。Tân Hoa Tự Điển 1.湓水流至长江入口处。在江西省九江市西。