湖大區 hú dài qū · hồ đại khu Hán Việt: hồ đại khu · Pinyin: hú dài qū Tổng quan Cấu tạo: 湖 (hồ) + 大 (đại) + 區 (khu)Pinyinhú dài qūHán Việthồ đại khuCấu tạo湖 + 大 + 區 · hồ + đại + khu nghĩa thành phần: hồ + đại + khu