湖州镜 hồ châu kính Hán Việt: hồ châu kính Tổng quan Cấu tạo: 湖 (hồ) + 州 (châu) + 镜 (kính)Hán Việthồ châu kínhCấu tạo湖 + 州 + 镜 · hồ + châu + kính nghĩa thành phần: hồ + châu + kính