湖心亭

hồ tâm đình

Hán Việt: hồ tâm đình

Tổng quan

đình giữa hồ

Cấu tạo: (hồ) + (tâm) + (đình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đình giữa hồ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 建在湖水當中的亭子。

Eng

  • Cihui 湖心亭 úxīntíng n. mid-lake pavilion M:ge/⁴zuò