湖水清清 hồ thủy thanh thanh Hán Việt: hồ thủy thanh thanh Tổng quan Nước hồ trong xanh Cấu tạo: 湖 (hồ) + 水 (thủy) + 清 (thanh) + 清 (thanh)Hán Việthồ thủy thanh thanhCấu tạo湖 + 水 + 清 + 清 · hồ + thủy + thanh + thanh nghĩa thành phần: hồ + thủy + thanh + thanh Nghĩa ViệtCihui Nước hồ trong xanh