湖海士 hồ hải sĩ Hán Việt: hồ hải sĩ Tổng quan Cấu tạo: 湖 (hồ) + 海 (hải) + 士 (sĩ)Hán Việthồ hải sĩCấu tạo湖 + 海 + 士 · hồ + hải + sĩ nghĩa thành phần: hồ + hải + sĩ