湖海氣 hồ hải khí Hán Việt: hồ hải khí Tổng quan Cấu tạo: 湖 (hồ) + 海 (hải) + 氣 (khí)Hán Việthồ hải khíCấu tạo湖 + 海 + 氣 · hồ + hải + khí nghĩa thành phần: hồ + hải + khí Nghĩa EngCihui 湖海氣 úhǎiqì n. brave spirit M:²gǔ