湘君竹 xiāng jūn zhú · tương quân trúc Hán Việt: tương quân trúc · Pinyin: xiāng jūn zhú Tổng quan Cấu tạo: 湘 (tương) + 君 (quân) + 竹 (trúc)Pinyinxiāng jūn zhúHán Việttương quân trúcCấu tạo湘 + 君 + 竹 · tương + quân + trúc nghĩa thành phần: tương + quân + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即湘妃竹。Tân Hoa Tự Điển 1.即湘妃竹。