湘女祠 xiāng nǚ cí · tương nữ từ Hán Việt: tương nữ từ · Pinyin: xiāng nǚ cí Tổng quan Cấu tạo: 湘 (tương) + 女 (nữ) + 祠 (từ)Pinyinxiāng nǚ cíHán Việttương nữ từCấu tạo湘 + 女 + 祠 · tương + nữ + từ nghĩa thành phần: tương + nữ + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即湘山祠。Tân Hoa Tự Điển 1.即湘山祠。