湘妃椅 tương phi y Hán Việt: tương phi y Tổng quan Cấu tạo: 湘 (tương) + 妃 (phi) + 椅 (y)Hán Việttương phi yCấu tạo湘 + 妃 + 椅 · tương + phi + y nghĩa thành phần: tương + phi + y