湘山祠 xiāng shān cí · tương san từ Hán Việt: tương san từ · Pinyin: xiāng shān cí Tổng quan Cấu tạo: 湘 (tương) + 山 (san) + 祠 (từ)Pinyinxiāng shān cíHán Việttương san từCấu tạo湘 + 山 + 祠 · tương + san + từ nghĩa thành phần: tương + san + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供奉湘水神的庙宇。在洞庭湖君山上。Tân Hoa Tự Điển 1.供奉湘水神的庙宇。在洞庭湖君山上。