湘東一目 xiāng dōng yī mù · tương đông nhất mục Hán Việt: tương đông nhất mục · Pinyin: xiāng dōng yī mù Tổng quan Cấu tạo: 湘 (tương) + 東 (đông) + 一 (nhất) + 目 (mục)Pinyinxiāng dōng yī mùHán Việttương đông nhất mụcCấu tạo湘 + 東 + 一 + 目 · tương + đông + nhất + mục nghĩa thành phần: tương + đông + nhất + mục