湘菜館 xiāng cài guǎn · tương thái quán Hán Việt: tương thái quán · Pinyin: xiāng cài guǎn Tổng quan Cấu tạo: 湘 (tương) + 菜 (thái) + 館 (quán)Pinyinxiāng cài guǎnHán Việttương thái quánCấu tạo湘 + 菜 + 館 · tương + thái + quán nghĩa thành phần: tương + thái + quán