湘鄉派

xiāng xiāng pài tương hương phái

Hán Việt: tương hương phái · Pinyin: xiāng xiāng pài

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (hương) + (phái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清曾國藩所作的文章自成一派,為桐城派的別支,而格局較為恢宏。因曾氏為湖南湘鄉人,故稱為「湘鄉派」。