湛湛青天

zhàn zhàn qīng tīan trạm trạm thanh thiên

Hán Việt: trạm trạm thanh thiên · Pinyin: zhàn zhàn qīng tīan

Tổng quan

Cấu tạo: (trạm) + (trạm) + (thanh) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 湛湛:厚重的样子。比喻正义和公正。
  • Tân Hoa Tự Điển 湛湛厚重的样子。比喻正义和公正。