湧上來 dũng thượng lai Hán Việt: dũng thượng lai Tổng quan Cấu tạo: 湧 (dũng) + 上 (thượng) + 來 (lai)Hán Việtdũng thượng laiCấu tạo湧 + 上 + 來 · dũng + thượng + lai nghĩa thành phần: dũng + thượng + lai Nghĩa EngCihui 涌上來 ǒng shànglai r.v. 1. well up 2. come in a sweep