湧升流 dũng thăng lưu Hán Việt: dũng thăng lưu Tổng quan Cấu tạo: 湧 (dũng) + 升 (thăng) + 流 (lưu)Hán Việtdũng thăng lưuCấu tạo湧 + 升 + 流 · dũng + thăng + lưu nghĩa thành phần: dũng + thăng + lưu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 海水由深處向表面流動,該處海面水溫較四周為低。EngCihui 涌升流 ǒngshēngliú n. upwelling