湯半體 tāng bàn tǐ · thang bán thể Hán Việt: thang bán thể · Pinyin: tāng bàn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 半 (bán) + 體 (thể)Pinyintāng bàn tǐHán Việtthang bán thểCấu tạo湯 + 半 + 體 · thang + bán + thể nghĩa thành phần: thang + bán + thể