湯安諾 tāng ān nuò · thang an nặc Hán Việt: thang an nặc · Pinyin: tāng ān nuò Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 安 (an) + 諾 (nặc)Pinyintāng ān nuòHán Việtthang an nặcCấu tạo湯 + 安 + 諾 · thang + an + nặc nghĩa thành phần: thang + an + nặc