湯爆肚 tāng bào dù · thang bạo đỗ Hán Việt: thang bạo đỗ · Pinyin: tāng bào dù Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 爆 (bạo) + 肚 (đỗ)Pinyintāng bào dùHán Việtthang bạo đỗCấu tạo湯 + 爆 + 肚 · thang + bạo + đỗ nghĩa thành phần: thang + bạo + đỗ