湯申德 tāng shēn dé · thang thân đức Hán Việt: thang thân đức · Pinyin: tāng shēn dé Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 申 (thân) + 德 (đức)Pinyintāng shēn déHán Việtthang thân đứcCấu tạo湯 + 申 + 德 · thang + thân + đức nghĩa thành phần: thang + thân + đức