濕壁畫 shī bì huà · thấp bích họa Hán Việt: thấp bích họa · Pinyin: shī bì huà Tổng quan Cấu tạo: 濕 (thấp) + 壁 (bích) + 畫 (họa)Pinyinshī bì huàHán Việtthấp bích họaCấu tạo濕 + 壁 + 畫 · thấp + bích + họa nghĩa thành phần: thấp + bích + họa Nghĩa EngCihui 濕壁畫 hībìhuà n. fresco M:¹⁰fú