溼婆仙 shī pó xiān · thấp bà tiên Hán Việt: thấp bà tiên · Pinyin: shī pó xiān Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 婆 (bà) + 仙 (tiên)Pinyinshī pó xiānHán Việtthấp bà tiênCấu tạo溼 + 婆 + 仙 · thấp + bà + tiên nghĩa thành phần: thấp + bà + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即湿婆。Tân Hoa Tự Điển 1.即湿婆。