湿润剂

shī rùn jìthấp nhuận tề

Hán Việt: thấp nhuận tề · Pinyin: shī rùn jì

Tổng quan

chất làm ẩm

Cấu tạo: 濕 (thấp) + 潤 (nhuận) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tác nhân làm ướt
  • Tần suất từ chất (thí dụ glixêrin) làm ẩm; chất giữ độ ẩm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi humectant

Eng

  • Cihui moistener; wetting agent
  • Tần suất từ moistener; wetting agent

Đức

  • Handedict Wasser, Wischwasser

Từ liên quan

Gần nghĩa

湿润器 · 湿润的 · 湿润 · 濕潤心作意 · 湿润性 · 湿润润 · 濕潤潤 · 湿润指数