濕潤心作意

thấp nhuận tâm tác ý

Hán Việt: thấp nhuận tâm tác ý

Tổng quan

(術語)見四種作意條。☸

Cấu tạo: 湿 (thấp) + 润 (nhuận) + 心 (tâm) + 作 (tác) + 意 (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見四種作意條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

湿润指数 · 作意 <cm> · 湿润液处理系统