湿润指数 thấp nhuận chỉ sổ Hán Việt: thấp nhuận chỉ sổ Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 潤 (nhuận) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Hán Việtthấp nhuận chỉ sổTừ loạidanhCấu tạo溼 + 潤 + 指 + 數 · thấp + nhuận + chỉ + sổ nghĩa thành phần: thấp + nhuận + chỉ + sổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chỉ số ẩmMainlandKaggle Zh-Vi humidexEngCihui humidexTần suất từ humidex Từ liên quan Gần nghĩa指数函数 · 指数基金 · 指数套利 · 指数期权 · 指数轨迹 · 指数化 · 指数的 · 湿润剂