湿生化生

thấp sanh hóa sanh

Hán Việt: thấp sanh hóa sanh

Tổng quan

thấp sinh hoá sinh (術語)四生中之二。有水氣之所,生物自行出生,謂之濕生。化生者,不藉父母之因緣,從蓮華等自然變化出生者。☸

Cấu tạo: 湿 (thấp) + (sanh) + (hóa) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thấp sinh hoá sinh (術語)四生中之二。有水氣之所,生物自行出生,謂之濕生。化生者,不藉父母之因緣,從蓮華等自然變化出生者。☸