湿疹化 thấp chẩn hóa Hán Việt: thấp chẩn hóa Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 疹 (chẩn) + 化 (hóa)Hán Việtthấp chẩn hóaTừ loạitínhCấu tạo溼 + 疹 + 化 · thấp + chẩn + hóa nghĩa thành phần: thấp + chẩn + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 eczema hóaMainlandKaggle Zh-Vi eczematizationEngCihui eczematization Từ liên quan Gần nghĩa湿疹 · 湿疹样疹