溼芯材 thấp tâm tài Hán Việt: thấp tâm tài Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 芯 (tâm) + 材 (tài)Hán Việtthấp tâm tàiCấu tạo溼 + 芯 + 材 · thấp + tâm + tài nghĩa thành phần: thấp + tâm + tài Nghĩa EngCihui wetwood