濺落點 tiên lạc điểm Hán Việt: tiên lạc điểm Tổng quan Cấu tạo: 濺 (tiên) + 落 (lạc) + 點 (điểm)Hán Việttiên lạc điểmCấu tạo濺 + 落 + 點 · tiên + lạc + điểm nghĩa thành phần: tiên + lạc + điểm Nghĩa EngCihui 濺落點 iànluòdiǎn n. splash point