源義朝 yuán yì cháo · nguyên nghĩa triêu Hán Việt: nguyên nghĩa triêu · Pinyin: yuán yì cháo Tổng quan Cấu tạo: 源 (nguyên) + 義 (nghĩa) + 朝 (triêu)Pinyinyuán yì cháoHán Việtnguyên nghĩa triêuCấu tạo源 + 義 + 朝 · nguyên + nghĩa + triêu nghĩa thành phần: nguyên + nghĩa + triêu