源代碼

yuán dài mǎ nguyên đại mã

Hán Việt: nguyên đại mã · Pinyin: yuán dài mǎ

Tổng quan

mã nguồn (tin học)

Cấu tạo: (nguyên) + (đại) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mã nguồn (tin học)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指软件开发阶段使用的原始程序语言,体现计算机程序的原始状态。保护源代码有助于防止计算机黑客的入侵。

Eng

  • CC-CEDICT source code (computing)
  • Cihui source code (computing)