源頭稅 yuán tóu shuì · nguyên đầu thuế Hán Việt: nguyên đầu thuế · Pinyin: yuán tóu shuì Tổng quan Cấu tạo: 源 (nguyên) + 頭 (đầu) + 稅 (thuế)Pinyinyuán tóu shuìHán Việtnguyên đầu thuếCấu tạo源 + 頭 + 稅 · nguyên + đầu + thuế nghĩa thành phần: nguyên + đầu + thuế