源源不竭

yuán yuán bù jié nguyên nguyên bất kiệt

Hán Việt: nguyên nguyên bất kiệt · Pinyin: yuán yuán bù jié

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (nguyên) + (bất) + (kiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 源源:水流不断的样子;竭:完。形容接连不断,没有尽头。