源源不絕

yuán yuán bù jué nguyên nguyên bất tuyệt

Hán Việt: nguyên nguyên bất tuyệt · Pinyin: yuán yuán bù jué

Tổng quan

Nối tiếp nhau không dứt

Cấu tạo: (nguyên) + (nguyên) + (bất) + (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nối tiếp nhau không dứt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容連續不斷。明.沈德符《萬曆野獲編.卷二四.風俗.種羊》:「待其大而食之,次年如前法又種,源源不絕。」

Eng

  • Cihui 源源不絕 uányuánbùjué f.e. in an endless stream; continuously