源源接濟 nguyên nguyên tiếp tể Hán Việt: nguyên nguyên tiếp tể Tổng quan Cấu tạo: 源 (nguyên) + 源 (nguyên) + 接 (tiếp) + 濟 (tể)Hán Việtnguyên nguyên tiếp tểCấu tạo源 + 源 + 接 + 濟 · nguyên + nguyên + tiếp + tể nghĩa thành phần: nguyên + nguyên + tiếp + tể Nghĩa EngCihui 源源接濟 uányuánjiējì f.e. continue to supply