源源接濟

nguyên nguyên tiếp tể

Hán Việt: nguyên nguyên tiếp tể

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (nguyên) + (tiếp) + (tể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 源源接濟 uányuánjiējì f.e. continue to supply