源源而來

yuán yuán ér lái nguyên nguyên nhi lai

Hán Việt: nguyên nguyên nhi lai · Pinyin: yuán yuán ér lái

Tổng quan

Nối tiếp nhau đến, lũ lượt kéo tới

Cấu tạo: (nguyên) + (nguyên) + (nhi) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指诸侯相继朝觐一辈子。后形容接连不断地到来。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指诸侯相继朝觐一辈子◇形容接连不断地到来。

Eng

  • Cihui 源源而來 uányuán'érlái f.e. come in a steady/continuous stream