源由 yuán yóu · nguyên do Hán Việt: nguyên do · Pinyin: yuán yóu Tổng quan Cấu tạo: 源 (nguyên) + 由 (do)Pinyinyuán yóuHán Việtnguyên doCấu tạo源 + 由 · nguyên + do nghĩa thành phần: nguyên + do Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 根由,原因。Tân Hoa Tự Điển 1.根由,原因。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa原因