源義經 yuán yì jīng · nguyên nghĩa kinh Hán Việt: nguyên nghĩa kinh · Pinyin: yuán yì jīng Tổng quan Cấu tạo: 源 (nguyên) + 義 (nghĩa) + 經 (kinh)Pinyinyuán yì jīngHán Việtnguyên nghĩa kinhCấu tạo源 + 義 + 經 · nguyên + nghĩa + kinh nghĩa thành phần: nguyên + nghĩa + kinh