源賴家 yuán lài jiā · nguyên lại gia Hán Việt: nguyên lại gia · Pinyin: yuán lài jiā Tổng quan Cấu tạo: 源 (nguyên) + 賴 (lại) + 家 (gia)Pinyinyuán lài jiāHán Việtnguyên lại giaCấu tạo源 + 賴 + 家 · nguyên + lại + gia nghĩa thành phần: nguyên + lại + gia