準信兒

chuẩn tín nhi

Hán Việt: chuẩn tín nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (tín) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 準信兒 hǔnxìnr ►See zhǔnxìn