準假

zhǔn jiǎ chuẩn giả

Hán Việt: chuẩn giả · Pinyin: zhǔn jiǎ

Tổng quan

phép nghỉ, cho nghỉ phép

Cấu tạo: (chuẩn) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phép nghỉ, cho nghỉ phép

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 准許請假。如:「准假外出」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

给假