準備法

chuẩn bị pháp

Hán Việt: chuẩn bị pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (bị) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 準備法 hǔnbèifǎ n. preparation