準噶爾 zhǔn gá ěr · chuẩn cát nhĩ Hán Việt: chuẩn cát nhĩ · Pinyin: zhǔn gá ěr Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 噶 (cát) + 爾 (nhĩ)Pinyinzhǔn gá ěrHán Việtchuẩn cát nhĩCấu tạo準 + 噶 + 爾 · chuẩn + cát + nhĩ nghĩa thành phần: chuẩn + cát + nhĩ Nghĩa EngCihui 准噶爾 hǔngá'ěr n. the Zungars