準平原

zhǔn píng yuán chuẩn bình nguyên

Hán Việt: chuẩn bình nguyên · Pinyin: zhǔn píng yuán

Tổng quan

gần như đồng bằng: đồng bằng

Cấu tạo: (chuẩn) + (bình) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gần như đồng bằng: đồng bằng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經過非常漫長的時間,原來的山地、高原逐漸被侵蝕低降,而形成接近海平面的平坦地形。

Eng

  • Cihui 準平原 hǔnpíngyuán p.w. <geol.> quasi-plain