準確數 zhǔn què shù · chuẩn xác sổ Hán Việt: chuẩn xác sổ · Pinyin: zhǔn què shù Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 確 (xác) + 數 (sổ)Pinyinzhǔn què shùHán Việtchuẩn xác sổCấu tạo準 + 確 + 數 · chuẩn + xác + sổ nghĩa thành phần: chuẩn + xác + sổ