準脾氣 chuẩn tì khí Hán Việt: chuẩn tì khí Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 脾 (tì) + 氣 (khí)Hán Việtchuẩn tì khíCấu tạo準 + 脾 + 氣 · chuẩn + tì + khí nghĩa thành phần: chuẩn + tì + khí Nghĩa EngCihui 準脾氣 hǔnpíqi n. stable temperament