準裂變 chuẩn liệt biến Hán Việt: chuẩn liệt biến Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 裂 (liệt) + 變 (biến)Hán Việtchuẩn liệt biếnCấu tạo準 + 裂 + 變 · chuẩn + liệt + biến nghĩa thành phần: chuẩn + liệt + biến Nghĩa EngCihui quasifission