準靜止鋒 zhǔn jìng zhǐ fēng · chuẩn tĩnh chỉ phong Hán Việt: chuẩn tĩnh chỉ phong · Pinyin: zhǔn jìng zhǐ fēng Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 靜 (tĩnh) + 止 (chỉ) + 鋒 (phong)Pinyinzhǔn jìng zhǐ fēngHán Việtchuẩn tĩnh chỉ phongCấu tạo準 + 靜 + 止 + 鋒 · chuẩn + tĩnh + chỉ + phong nghĩa thành phần: chuẩn + tĩnh + chỉ + phong