準點的 chuẩn điểm đích Hán Việt: chuẩn điểm đích Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 點 (điểm) + 的 (đích)Hán Việtchuẩn điểm đíchCấu tạo準 + 點 + 的 · chuẩn + điểm + đích nghĩa thành phần: chuẩn + điểm + đích Nghĩa EngCihui on the stroke